Tất cả công cụ
Bộ chuyển đổi tiền tệ
Chuyển đổi JPY sang EUR
Yên Nhật sang Euro theo tỷ giá thị trường. Tỷ giá và phí chính xác luôn được hiển thị trước khi bạn xác nhận.
Đổi sang EUR sang JPYPhí chuyển đổi (từ 0,2%)2 ¥
Tỷ giá thị trường1 JPY = 0,0059 EUR
Người nhận nhận được
5,92 €
Tỷ giá minh họa cho mục đích trình diễn. Tỷ giá thực và phí chính xác luôn được hiển thị trước khi bạn xác nhận.
Bảng chuyển đổi JPY sang EUR
| JPY | EUR |
|---|---|
| 1 ¥ | 0,01 € |
| 5 ¥ | 0,03 € |
| 10 ¥ | 0,06 € |
| 25 ¥ | 0,15 € |
| 50 ¥ | 0,30 € |
| 100 ¥ | 0,59 € |
| 500 ¥ | 2,96 € |
| 1.000 ¥ | 5,93 € |
| 5.000 ¥ | 29,64 € |
Tỷ giá minh họa cho mục đích trình diễn. Tỷ giá thực và phí chính xác luôn được hiển thị trước khi bạn xác nhận.
Chuyển tiền không còn phỏng đoán.
Mở tài khoản trong vài phút — tỷ giá và phí luôn hiển thị trước.